Cập nhật: 24/07/2026
Visa Canada du lịch, thường được gọi là Visitor Visa hoặc Temporary Resident Visa – TRV, là loại thị thực dành cho người có nhu cầu đến Canada trong thời gian tạm thời với các mục đích phù hợp như du lịch, thăm người thân, bạn bè hoặc thực hiện một số hoạt động ngắn hạn được cho phép.
Đây cũng là một trong những loại visa thường khiến người Việt đặt nhiều câu hỏi nhất: cần có bao nhiêu tiền trong ngân hàng, có cần sở hữu nhà đất, có người thân ở Canada có phải bất lợi, visa được cấp bao lâu, lấy sinh trắc học ở đâu và tại sao có những hồ sơ tài chính tốt nhưng vẫn bị từ chối.
Câu trả lời nằm ở cách Immigration, Refugees and Citizenship Canada – IRCC đánh giá một visitor. Theo điều kiện chính thức, người xin visa cần có travel document hợp lệ, đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và admissibility, có đủ tài chính cho chuyến đi, đồng thời thuyết phục immigration officer rằng mình có các mối liên hệ như công việc, nhà ở, tài sản tài chính hoặc gia đình để quay về và sẽ rời Canada khi kết thúc chuyến thăm.
Vì vậy, khi chuẩn bị hồ sơ, thay vì chỉ hỏi “Tôi cần có bao nhiêu tiền để xin visa Canada?”, một câu hỏi thực tế hơn là: “Công việc, tài chính, gia đình và mục đích chuyến đi của tôi có tạo thành một hồ sơ hợp lý để IRCC hiểu vì sao tôi đến Canada và vì sao tôi sẽ quay về hay không?”

Đối với người mang hộ chiếu Việt Nam phổ thông, Canada thuộc nhóm quốc gia yêu cầu visitor visa để nhập cảnh trong chuyến du lịch thông thường; Việt Nam không nằm trong nhóm quốc gia được IRCC liệt kê có thể sử dụng eTA thay cho visa theo chương trình mở rộng hiện hành.
Loại visa: Visitor Visa – Temporary Resident Visa (TRV).
Lệ phí xét visa: 100 CAD/người. Gia đình từ 5 người trở lên đủ điều kiện và nộp cùng lúc có mức phí visitor visa tối đa 500 CAD.
Phí sinh trắc học: 85 CAD/người; gia đình đủ điều kiện nộp cùng lúc có mức tối đa 170 CAD.
Cách nộp: online. IRCC hiện cho phép sử dụng IRCC Portal; một số người nộp lần đầu, từ 18 tuổi, nộp một mình và không sử dụng representative có thể đủ điều kiện sử dụng phiên bản IRCC Portal mới.
Sinh trắc học: trong phần lớn trường hợp phải cung cấp fingerprints và photo nếu chưa có biometrics còn hiệu lực. Biometrics cho temporary resident nhìn chung có thể được sử dụng trong vòng 10 năm.
Thời hạn visa: immigration officer quyết định single entry hay multiple entry và thời hạn cụ thể. Visitor visa có thể được cấp tối đa đến 10 năm hoặc đến khi passport hoặc biometrics hết hạn, tùy điều kiện nào đến trước; officer vẫn có thể cấp thời hạn ngắn hơn tùy hoàn cảnh.
Thời gian được ở Canada: phần lớn visitor được phép lưu trú tối đa khoảng 6 tháng mỗi lần nhập cảnh, nhưng border services officer có thể cho thời gian ngắn hơn hoặc dài hơn tùy trường hợp.
Điều này dẫn đến một điểm cần đặc biệt phân biệt: visa còn hạn 5 năm hoặc 10 năm không đồng nghĩa được ở Canada liên tục 5 hoặc 10 năm. Thời hạn visa và thời gian được phép lưu trú trong từng lần nhập cảnh là hai khái niệm khác nhau.
IRCC không công bố một thang điểm cố định cho Visitor Visa. Thay vào đó, hồ sơ được xem xét tổng thể. Theo yêu cầu chính thức, đương đơn cần thuyết phục officer rằng mình có những mối liên hệ tại quốc gia cư trú sẽ khiến mình quay về, sẽ rời Canada khi kết thúc chuyến đi và có đủ tiền để chi trả cho thời gian lưu trú. Số tiền cần thiết phụ thuộc vào thời gian chuyến đi và việc bạn ở khách sạn hay ở cùng người thân hoặc bạn bè.
Có thể hiểu quá trình này bằng bốn câu hỏi. Thứ nhất, bạn sang Canada để làm gì? Một chuyến du lịch Toronto – Niagara Falls – Vancouver trong 12 ngày sẽ dễ hình dung hơn một mục đích chung chung như “qua Canada chơi”. Nếu đi thăm con, anh chị em hoặc bạn bè, hãy trình bày đúng mục đích thăm thân. Thứ hai, ai thanh toán? Bạn tự chi trả hay có người thân tại Canada hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ? Thứ ba, khả năng tài chính có phù hợp với chuyến đi không?Một người đi Canada 10 ngày cần một câu chuyện tài chính khác với người dự kiến ở ba tháng. Cuối cùng, hoàn cảnh nào khiến chuyến đi có tính tạm thời? Công việc, doanh nghiệp, gia đình, tài sản, học tập, nghĩa vụ và lịch sử đi lại đều có thể góp phần tạo nên bức tranh đó.
IRCC không quy định một con số tiết kiệm cố định áp dụng cho tất cả hồ sơ Visitor Visa. Chính trang eligibility của IRCC nói rõ số tiền cần thiết phụ thuộc vào thời gian ở Canada và hình thức lưu trú.
Vì vậy, không có công thức chính thức như “200 triệu là đủ”, “500 triệu mới mạnh” hay “một tỷ chắc chắn đậu”. Ví dụ, một người có thu nhập ổn định 40 triệu đồng/tháng, tiết kiệm 350 triệu đồng và dự kiến đi Canada 10 ngày có thể tạo ra một bức tranh hợp lý hơn một người có 800 triệu đồng trong tài khoản nhưng phần lớn số tiền chỉ mới xuất hiện vài ngày trước khi nộp hồ sơ mà không có nguồn gốc rõ ràng.
IRCC hiện khuyến nghị bank statement có ít nhất 6 tháng thông tin tài khoản và số dư để cơ quan xét có thể hiểu tình hình tài chính của applicant. Vì vậy, khi chuẩn bị tài chính, đừng chỉ nhìn con số cuối kỳ. Hãy nhìn cả dòng tiền: tiền lương vào đều hay không, có thu nhập kinh doanh hay cho thuê tài sản, có khoản chuyển tiền lớn gần đây không và nếu có thì nguồn tiền đó có giải thích được không.
Theo quan điểm của Tam Duc Global, tính hợp lý của dòng tiền thường quan trọng hơn việc cố làm cho số dư thật cao.
Hồ sơ cụ thể phụ thuộc mục đích chuyến đi và hoàn cảnh của từng người. Khi nộp online, IRCC Portal sẽ tạo personalized document checklist dựa trên application. Tuy nhiên, người xin visa du lịch từ Việt Nam thường có thể chuẩn bị theo các nhóm dưới đây.
Các tài liệu có thể gồm hộ chiếu hiện tại, hộ chiếu cũ nếu có, giấy tờ nhân thân liên quan, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy khai sinh khi cần chứng minh quan hệ và các tài liệu khác tùy hoàn cảnh. Travel history cũng có thể được sử dụng để cho thấy những chuyến đi trước đây; IRCC đề cập các bằng chứng như passport cũ, visa đã được cấp, entry/exit stamps hoặc study/work permits trong 10 năm gần đây.
Có thể chuẩn bị hợp đồng lao động, xác nhận việc làm, bảng lương, sao kê nhận lương, xác nhận nghỉ phép và các tài liệu nghề nghiệp phù hợp. IRCC hiện gợi ý employment letter nên thể hiện những thông tin như thời điểm bắt đầu làm việc, mô tả công việc, mức lương hiện tại và thông tin của employer.
Mục tiêu không phải chỉ chứng minh “có việc làm”, mà giúp IRCC hiểu bạn đang có một hoạt động nghề nghiệp ổn định tại Việt Nam và chuyến đi phù hợp với công việc đó.
Chủ doanh nghiệp có thể sử dụng giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ thuế, sao kê, hợp đồng, hóa đơn và các tài liệu thể hiện hoạt động kinh doanh thực tế. Không nên nghĩ chỉ cần có giấy phép kinh doanh là đủ. Điều quan trọng là vai trò của bạn, nguồn thu và hoạt động của doanh nghiệp có phù hợp với những gì đã khai trong hồ sơ hay không.
Freelancer vẫn có thể xin visa Canada. Bạn có thể sử dụng hợp đồng dịch vụ, invoice, sao kê nhận tiền, hồ sơ dự án, website, portfolio hoặc chứng từ thuế nếu có. Không cần tạo một công việc văn phòng không có thật chỉ vì cho rằng nhân viên công ty sẽ dễ xin visa hơn.
Có thể bao gồm:
Sao kê ngân hàng khoảng 6 tháng;
Sổ tiết kiệm hoặc xác nhận số dư nếu có;
Chứng từ thu nhập;
Tài liệu đầu tư;
Hợp đồng cho thuê tài sản;
Hồ sơ chứng minh nguồn của những khoản tiền lớn;
Tài sản khác nếu thực sự có giá trị giải thích hoàn cảnh.
IRCC coi bank statement là một tài liệu giúp cơ quan xét hiểu liệu applicant có đủ khả năng hỗ trợ bản thân trong thời gian ở Canada hay không.
IRCC khuyến nghị itinerary cho thấy thời gian lưu trú và những gì bạn dự kiến thực hiện tại Canada; tài liệu có thể gồm flight details, proof of accommodation hoặc registration của sự kiện nếu phù hợp. Với khách du lịch, lịch trình không cần mô tả từng giờ nhưng nên trả lời được các câu hỏi cơ bản: ngày đi, ngày về, Toronto hay Vancouver, ở đâu, đi với ai và ngân sách dự kiến.
Không thể kết luận như vậy. Thăm gia đình là mục đích hoàn toàn phù hợp của visitor visa. Vấn đề quan trọng là khai đúng quan hệ và hoàn cảnh chuyến đi.
Nếu đến thăm con, cha mẹ, anh chị em hoặc bạn bè, có thể bổ sung thư mời, giấy tờ chứng minh tình trạng của người mời tại Canada, địa chỉ lưu trú và tài liệu chứng minh quan hệ. IRCC nêu rõ invitation letter có thể hỗ trợ application nhưng không bảo đảm visa được cấp; visa officer vẫn đánh giá chính applicant.
Một thư mời phù hợp thường trình bày thông tin của người được mời, mối quan hệ, mục đích chuyến đi, thời gian dự kiến lưu trú, nơi ở, cách chi trả và thời điểm dự kiến rời Canada, đồng thời có thông tin về người mời tại Canada.
Có thể. Người thân có thể hỗ trợ chỗ ở hoặc chi phí chuyến đi, nhưng điều đó không làm hoàn cảnh của applicant tại Việt Nam trở nên không quan trọng. Nếu con tại Calgary tài trợ chuyến đi cho mẹ, hồ sơ vẫn cần giúp IRCC hiểu người mẹ đang sống thế nào tại Việt Nam, đi bao lâu, quan hệ với người con và vì sao chuyến đi chỉ là tạm thời.
Nói cách khác, tài chính của người mời không thay thế hoàn toàn hồ sơ của người xin visa.
.jpg)
Bước 1: Xác định mục đích chuyến đi. Du lịch, thăm thân, công tác hay mục đích khác cần được xác định trước vì hồ sơ hỗ trợ có thể khác nhau.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ và tạo IRCC Portal. IRCC hiện yêu cầu phần lớn visitor visa applications được thực hiện online và cung cấp IRCC Portal làm kênh nộp chính.
Bước 3: Hoàn thành application và upload tài liệu. Hãy bảo đảm thông tin nghề nghiệp, thu nhập, gia đình, travel history, mục đích chuyến đi và người tài trợ khớp với supporting documents.
Bước 4: Thanh toán phí. Visitor visa processing fee hiện là 100 CAD/người và biometrics fee là 85 CAD/người nếu phải thực hiện sinh trắc học.
Bước 5: Nhận Biometrics Instruction Letter – BIL. Nếu cần cung cấp biometrics, hãy chờ BIL rồi đặt lịch tại địa điểm thu sinh trắc học chính thức. IRCC khuyến nghị thực hiện sớm để tránh làm chậm hồ sơ.
Bước 6: Chờ IRCC xét hồ sơ. IRCC có thể yêu cầu thêm thông tin, medical exam, police certificate hoặc interview nếu cần.
Bước 7: Nhận Passport Request nếu được chấp thuận. Với hồ sơ online, nếu visa được approve, IRCC gửi thư trong tài khoản hướng dẫn nộp passport. Bạn chưa thể sử dụng approval để đi Canada cho đến khi visa được dán vào passport.
Không phải tất cả Visitor Visa applications đều phải phỏng vấn. Hồ sơ chủ yếu được đánh giá trên application, supporting documents, dữ liệu immigration và các bước xác minh cần thiết. Tuy nhiên, IRCC xác nhận officer có thể yêu cầu applicant tham dự interview, gửi thêm thông tin, khám sức khỏe hoặc cung cấp police certificate.
Vì vậy, dù không có quy trình phỏng vấn phổ biến như visa Mỹ, bạn vẫn cần hiểu chính xác hồ sơ đã khai những gì.
Đối với temporary resident applicants, biometrics nhìn chung chỉ cần cung cấp một lần trong mỗi 10 năm. Tuy nhiên, IRCC không thể cấp visa hoặc permit có thời hạn vượt quá ngày hết hạn của biometrics hiện tại. Người muốn có khả năng được cấp visa với thời hạn dài hơn có thể trong một số trường hợp chọn cung cấp biometrics mới theo hướng dẫn.
Vì vậy, nếu từng lấy vân tay Canada trước đây, bạn nên kiểm tra biometrics validity trước khi thanh toán hoặc đặt lịch mới.
IRCC không công bố một thời gian cố định áp dụng lâu dài cho hồ sơ Việt Nam. Processing time được cập nhật thường xuyên và phụ thuộc quốc gia nơi nộp, lượng hồ sơ tồn, nhân lực xử lý và độ phức tạp từng application. IRCC cũng lưu ý processing time có tính đến khoảng thời gian cần thiết để thực hiện biometrics.
Vì con số có thể thay đổi khá nhanh, Tam Duc Global không khuyến nghị ghi cố định “visa Canada mất 30 ngày” hoặc “6 tuần chắc chắn có kết quả”. Khi chuẩn bị chuyến đi, nên kiểm tra IRCC Processing Times Tool tại chính thời điểm nộp hồ sơ và dành khoảng thời gian dự phòng phù hợp.
Một lỗi phổ biến là tập trung quá nhiều vào sổ tiết kiệm mà bỏ qua mục đích chuyến đi, công việc và nguồn tiền. Một hồ sơ có số dư lớn nhưng dòng tiền bất thường chưa chắc dễ hiểu hơn hồ sơ có mức tiết kiệm vừa phải nhưng hình thành ổn định.
Lỗi thứ hai là lịch trình không phù hợp với hoàn cảnh. Một nhân viên chỉ có khoảng hai tuần nghỉ nhưng lại dự kiến ở Canada hai hoặc ba tháng có thể cần giải thích rõ hơn.
Lỗi thứ ba là khai tự chi trả nhưng thực tế toàn bộ tiền do người thân Canada thanh toán. Nếu có sponsor, hãy trình bày đúng.
Lỗi thứ tư là cho rằng có thư mời từ công dân hoặc thường trú nhân Canada thì chắc chắn được visa. IRCC nói rõ invitation letter không bảo đảm approval.
Cuối cùng là nộp hồ sơ không đầy đủ. IRCC cảnh báo application thiếu tài liệu cần thiết có thể bị từ chối và officer không nhất thiết phải yêu cầu bạn bổ sung mọi thứ còn thiếu trước khi ra quyết định.
Có thể nộp application mới. Tuy nhiên, điều quan trọng là đọc kỹ refusal letter để hiểu vì sao hồ sơ trước chưa thuyết phục. Không nên chỉ nộp lại cùng một bộ hồ sơ rồi thêm một sổ tiết kiệm lớn hơn.
Hãy xem refusal liên quan đến mục đích chuyến đi, tài chính, family ties, employment, travel history hay tổng thể khả năng rời Canada sau chuyến thăm. Nếu hồ sơ mới không giải quyết vấn đề cũ, kết quả có thể không thay đổi.
Trước khi nộp, bạn nên tự trả lời được:
Tôi sang Canada để làm gì và trong bao lâu?
Tôi dự kiến đi những thành phố nào và ở đâu?
Ai thanh toán chuyến đi?
Thu nhập và công việc hiện tại của tôi là gì?
Nguồn tiền trong tài khoản hình thành như thế nào?
Có giao dịch lớn nào cần giải thích không?
Tôi có người thân tại Canada không?
Người thân có tài trợ cho tôi không?
Tôi từng đi Canada hoặc các quốc gia khác chưa?
Tôi từng bị từ chối visa Canada hoặc visa nước khác chưa?
Những tài liệu tôi nộp có nhất quán với những gì đã khai không?
Visitor visa có thể được cấp tối đa đến 10 năm, hoặc đến ngày passport hay biometrics hết hạn, tùy ngày nào đến trước. Officer có thể cấp thời hạn khác tùy trường hợp.
Không. Phần lớn visitor được ở tối đa khoảng 6 tháng mỗi lần nhập cảnh, trừ khi border officer quyết định thời gian khác.
Visitor visa: 100 CAD/người. Biometrics: 85 CAD/người nếu cần.
Không có quy định chung về một số tiền tiết kiệm tối thiểu. Tuy nhiên, bạn cần chứng minh đủ khả năng chi trả cho chuyến đi phù hợp với thời gian và hình thức lưu trú.
Có thể. Nhà ở hoặc tài sản là những ví dụ về ties mà IRCC có thể cân nhắc, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Công việc, gia đình và tài chính cũng có thể tạo nên bức tranh tổng thể.
Có. Nếu dự kiến ở Canada không quá dài, Visitor Visa có thể phù hợp. Cha mẹ hoặc ông bà muốn ở cùng con/cháu trong thời gian dài hơn có thể cần tìm hiểu riêng về Super Visa.
Không phải tất cả hồ sơ. IRCC có quyền yêu cầu interview nếu cần.
Có. Nếu hồ sơ online được approve, IRCC gửi Passport Request và visa phải được đặt vào passport trước khi bạn sử dụng nó để đến Canada.

Tại Tam Duc Global – Global Visa TDC, chúng tôi thường thấy người xin visa Canada tập trung quá nhiều vào câu hỏi “tôi có bao nhiêu tiền” trong khi điều quan trọng hơn là toàn bộ hoàn cảnh có hợp lý hay không.
Theo Duc Tran Gary – Trần Lê Minh Đức, Founder và Giám đốc Công ty Tam Duc Global:
“Đối với visa Canada, một hồ sơ có tài chính tốt nhưng không giải thích được vì sao đi, đi bao lâu và vì sao quay về vẫn có thể gặp khó khăn. Tôi thường nhìn hồ sơ theo tổng thể: công việc, dòng tiền, gia đình, lịch sử đi lại và mục đích chuyến đi có đang hỗ trợ lẫn nhau hay không.”
Quan điểm của Tam Duc Global là không tạo ra một hồ sơ “giàu hơn thực tế”, không che giấu người thân tại Canada và không dùng một mẫu hồ sơ giống nhau cho tất cả mọi người. Một người đi du lịch tự túc, một người sang thăm con và một chủ doanh nghiệp đi Canada sẽ có ba câu chuyện hoàn toàn khác nhau.
Xin visa Canada Visitor Visa không nên bắt đầu bằng việc tìm một con số tiết kiệm “chuẩn”. Hãy bắt đầu bằng bốn vấn đề: mục đích chuyến đi rõ ràng, khả năng tài chính phù hợp, hoàn cảnh tại Việt Nam có thể giải thích được và hồ sơ nhất quán.
IRCC không chỉ xem bạn có bao nhiêu tiền. Cơ quan xét muốn biết bạn có đủ khả năng cho chuyến đi, có những mối liên hệ khiến bạn quay về và có thực sự là một visitor tạm thời hay không.
Đó cũng là cách Tam Duc Global – Global Visa TDC tiếp cận visa Canada: không cố tạo ra một bộ giấy tờ thật dày, mà giúp hoàn cảnh thật của người xin visa được trình bày rõ ràng, hợp lý và có đủ bằng chứng hỗ trợ.
Trần Lê Minh Đức – Duc Tran Gary là Founder và Giám đốc Công ty Tam Duc Global, thương hiệu Global Visa TDC, hoạt động trong lĩnh vực visa, du học, định cư và các giải pháp hỗ trợ hành trình quốc tế cho người Việt.
Lưu ý: Nội dung được cập nhật đến ngày 24/07/2026, mang tính cung cấp thông tin và không phải cam kết kết quả visa. Lệ phí, processing time, quy trình IRCC Portal, sinh trắc học và các yêu cầu hồ sơ có thể được Chính phủ Canada điều chỉnh. Người nộp nên kiểm tra lại thông tin chính thức tại thời điểm thực hiện hồ sơ.
Nguồn tham khảo: Immigration, Refugees and Citizenship Canada – IRCC; Government of Canada; Canada Visa Application Centres.
Xem toàn bộ thư viện