Cập nhật: 27/07/2026
Hồng Kông là một trong những điểm đến quốc tế thuận tiện đối với khách Việt Nam nhờ thời gian bay ngắn và khả năng xây dựng chuyến đi từ 4–6 ngày với các khu vực như Central, Tsim Sha Tsui, Victoria Peak, Mong Kok, Disneyland Hong Kong, Lantau hay kết hợp hành trình với Macau và Trung Quốc đại lục.
Tuy nhiên, một điểm rất dễ nhầm là visa Trung Quốc đại lục và visa Hồng Kông không phải cùng một thủ tục nhập cảnh. Hong Kong Special Administrative Region – HKSAR có hệ thống visa/entry permit riêng. Theo danh sách visa requirements hiện hành của Hong Kong Immigration Department, công dân Việt Nam mang hộ chiếu phổ thông thuộc nhóm cần visa để đến Hồng Kông.
Tin thuận lợi là quy trình hiện đã được số hóa khá mạnh. Hong Kong Immigration Department cho phép applicant hoàn thành application, upload supporting documents, bổ sung hồ sơ, theo dõi trạng thái và thực hiện nhiều bước liên quan hoàn toàn trực tuyến. Nếu application được duyệt và phí tương ứng đã được thanh toán, applicant có thể tải e-Visa để sử dụng khi nhập cảnh.
Dù vậy, visa Hồng Kông không nên được hiểu là một thủ tục chỉ cần “đủ số dư ngân hàng”. Immigration Department yêu cầu applicant có đủ khả năng tài chính cho thời gian lưu trú, có travel arrangements và những tài liệu giúp chứng minh mục đích chuyến đi. Hồ sơ công việc, financial standing, itinerary và sponsor nếu có đều có thể được xem xét.
Vì vậy, câu hỏi đúng không chỉ là “Xin visa Hồng Kông cần bao nhiêu tiền?”, mà nên là: “Công việc, tài chính và chuyến đi của tôi có đang tạo thành một hồ sơ visitor hợp lý và có thể kiểm chứng được hay không?”

Người mang hộ chiếu phổ thông Việt Nam hiện phải có visa/entry permit trước khi đến Hồng Kông với mục đích visit. Trường hợp chỉ direct transit by air và không rời khu vực transit của sân bay có cơ chế khác theo bảng visa requirements; còn nếu muốn nhập cảnh Hồng Kông thì cần visa phù hợp.
Loại hồ sơ phổ biến: Visit Visa/Entry Permit dành cho tourism, family visit hoặc những visitor purposes phù hợp. Hồng Kông cũng có transit visa và các loại entry permits khác tùy mục đích.
Phí ordinary visa: theo bảng phí hiện hành của Immigration Department, ordinary visa thuộc nhóm “others” có mức phí HK$330. Transit visa hiện là HK$170.
Thời gian xét: Hong Kong Immigration Department công bố hồ sơ Visit/Transit thông thường cần khoảng 4 tuần kể từ khi nhận đủ toàn bộ documents và thông tin cần thiết.
Cách nộp: applicant có thể nộp online, hoàn thành electronic form và upload documents. Sau khi nộp, hệ thống cũng hỗ trợ bổ sung hồ sơ và kiểm tra tình trạng application.
Kết quả: khi application được chấp thuận và hoàn tất payment, applicant có thể download hoặc print e-Visa. Khi nhập cảnh Hồng Kông, e-Visa có thể được lưu trên thiết bị di động hoặc in trên giấy A4 để xuất trình cùng travel document.
Không nên xem hai loại này là một.
Hồng Kông là HKSAR và áp dụng visa/entry permit requirements riêng. Danh sách visa requirements của Hồng Kông được Immigration Department quản lý độc lập và Việt Nam hiện được ghi rõ trong nhóm cần visa.
Ví dụ, một khách có visa Trung Quốc và dự kiến đi Thâm Quyến – Hồng Kông không nên mặc định rằng visa Trung Quốc cho phép nhập cảnh Hồng Kông. Ngược lại, e-Visa Hồng Kông cũng không phải visa để nhập cảnh Trung Quốc đại lục.
Điều này đặc biệt quan trọng với hành trình kết hợp Hong Kong – Shenzhen – Guangzhou – Macau vì mỗi điểm đến có thể có yêu cầu nhập cảnh khác nhau.
Hong Kong Immigration Department công bố khá rõ những supporting documents cơ bản dành cho Visit/Transit application. Applicant cần chuẩn bị thông tin nhận dạng, tài chính, công việc, phương tiện di chuyển và bằng chứng mục đích chuyến đi.
Một bộ hồ sơ du lịch có thể gồm:
Application for Entry for Visit/Transit;
Ảnh gần đây của applicant;
Bản sao travel document/passport thể hiện thông tin cá nhân, ngày cấp và ngày hết hạn;
Bank statements, savings account records hoặc tài liệu tài chính phù hợp;
Tài liệu công việc như giấy xác nhận nghỉ phép, bảng lương hoặc hồ sơ nghề nghiệp;
Flight itinerary hoặc bằng chứng phương tiện di chuyển;
Lịch trình du lịch tại Hồng Kông;
Hồ sơ sponsor nếu có người bảo trợ tại Hồng Kông;
Tài liệu chứng minh quan hệ nếu mục đích là family visit;
Các tài liệu bổ sung nếu Immigration Department yêu cầu.
Danh sách chính thức hiện đề cập cụ thể bank statements, savings account passbooks, tax receipts, company leave letter và salary slips như những ví dụ về bằng chứng financial standing và employment.
Điều đó cho thấy hồ sơ Hồng Kông không chỉ xoay quanh một cuốn sổ tiết kiệm mà có thể được đánh giá qua dòng tiền – nghề nghiệp – mục đích chuyến đi.
Hong Kong Immigration Department không công bố một con số tiết kiệm tối thiểu cố định áp dụng cho mọi khách Việt Nam như 50 triệu, 100 triệu hay 200 triệu đồng.
Quy định chung yêu cầu visitor có adequate funds – đủ tài chính để trang trải thời gian lưu trú mà không phải làm việc, đồng thời thông thường phải có vé đi tiếp hoặc vé trở về. Trong danh sách supporting documents, Immigration Department đưa bank statements, savings accounts và tax receipts làm ví dụ về bằng chứng financial standing.
Vì vậy, cách đánh giá hợp lý hơn là đặt số tiền cạnh chuyến đi.
Một người đi Hồng Kông 5 ngày, có công việc ổn định và tài khoản thường xuyên nhận lương sẽ có nhu cầu tài chính khác với người dự kiến ở nhiều tuần. Tương tự, khoản tiết kiệm 200 triệu đồng hình thành dần từ thu nhập có ý nghĩa khác với một khoản tiền tương đương vừa được chuyển vào tài khoản ngay trước ngày nộp hồ sơ mà applicant không giải thích được nguồn.
Tam Duc Global không khuyến nghị vay tiền ngắn hạn để tạo số dư lớn chỉ phục vụ visa. Nguồn tiền giải thích được thường có giá trị hơn một con số đẹp nhưng tách rời khỏi nghề nghiệp thực tế.
Immigration Department trực tiếp đưa company leave letter và salary slips làm ví dụ về proof of employment. Bank statements và những tài liệu tài chính khác có thể được sử dụng song song để thể hiện khả năng chi trả chuyến đi.
Với người đang làm công, hồ sơ có thể tập trung vào ba nội dung: applicant đang làm việc ở đâu, thu nhập hình thành thế nào và thời gian đi Hồng Kông có phù hợp với lịch nghỉ hay không.
Ví dụ, nếu applicant khai thu nhập 40 triệu đồng/tháng nhưng sao kê chỉ thể hiện mức lương khoảng 18 triệu đồng, nên kiểm tra xem phần còn lại có phải hoa hồng, tiền thưởng hoặc nguồn thu khác hay không.
Không nên tự tăng mức thu nhập trên application chỉ vì nghĩ lương cao sẽ dễ được visa hơn.
Có thể.
Hong Kong Immigration Department yêu cầu evidence về financial standing và employment “nếu có”, chứ không quy định applicant bắt buộc phải là nhân viên hưởng lương.
Chủ doanh nghiệp có thể sử dụng giấy đăng ký kinh doanh, tài liệu thuế, sao kê, hợp đồng hoặc những bằng chứng khác thể hiện hoạt động kinh doanh thực tế.
Freelancer có thể chuẩn bị hợp đồng dịch vụ, invoice, sao kê nhận thanh toán, portfolio, website hoặc những bằng chứng liên quan đến công việc thật.
Điểm quan trọng là không nên tạo một hợp đồng lao động không có thật chỉ để thay đổi profile của applicant. Hong Kong Immigration Department cảnh báo việc cố tình đưa thông tin sai hoặc false representation là hành vi vi phạm pháp luật và visa/permission được cấp dựa trên thông tin gian dối có thể mất hiệu lực.

Đối với leisure visit, Immigration Department liệt kê itinerary và bằng chứng về chuyến du lịch dự kiến như một trong các supporting documents. Flight itinerary cũng thuộc danh sách tài liệu được yêu cầu.
Một hành trình 4–5 ngày có thể được trình bày tương đối đơn giản, chẳng hạn:
Ngày 1: đến Hồng Kông – Tsim Sha Tsui – Victoria Harbour;
Ngày 2: Central – Victoria Peak;
Ngày 3: Disneyland hoặc Ocean Park;
Ngày 4: Lantau – Ngong Ping;
Ngày 5: mua sắm và trở về Việt Nam.
Không cần biến itinerary thành lịch trình từng giờ. Điều quan trọng là ngày đến – ngày về, accommodation và các hoạt động chính không mâu thuẫn với nhau.
Nếu hồ sơ khai du lịch Hồng Kông 5 ngày nhưng flight itinerary cho thấy 15 ngày, applicant nên kiểm tra lại trước khi submit.
Hong Kong Immigration Department cho phép có local sponsor. Sponsor có thể là một company hoặc một individual. Nếu sponsor là cá nhân, người đó phải từ 18 tuổi trở lên, là bona fide Hong Kong resident và có quen biết applicant. Immigration Department nói việc có local sponsor có thể hỗ trợ quá trình xử lý hồ sơ.
Sponsor sử dụng phần/application tương ứng ID 1003B. Nếu sponsor là cá nhân, supporting documents có thể gồm Hong Kong identity card và travel document/residence information nếu người đó không phải permanent resident. Với family visit, applicant có thể cần chứng minh quan hệ với local sponsor.
Điểm cần lưu ý là có sponsor không đồng nghĩa chắc chắn được visa. Immigration Department tuyên bố mọi application được xem xét theo individual merits và Director of Immigration có quyền quyết định application.
Nếu thực tế sang Hồng Kông ở nhà người thân, nên trình bày đúng thay vì tạo booking khách sạn chỉ để hồ sơ trông giống du lịch tự túc.
Không nên hiểu sponsor là điều kiện bắt buộc cho mọi hồ sơ du lịch.
Hong Kong Immigration Department nói việc nominate a local sponsor sẽ hỗ trợ việc xử lý application, đồng thời hệ thống vẫn có bộ documents dành trực tiếp cho applicant.
Với khách du lịch tự túc, hồ sơ vẫn có thể tập trung vào tài chính, công việc, flight itinerary và leisure itinerary.
Sponsor đặc biệt hữu ích khi mục đích là family visit hoặc khi có một cá nhân/doanh nghiệp tại Hồng Kông liên quan trực tiếp đến chuyến đi.
Có.
Hong Kong Immigration Department quy định documents không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm Chinese hoặc English translation được chứng nhận là bản dịch đúng bởi người/tổ chức dịch phù hợp như sworn translator, court translator, authorised public translator, certified translator hoặc những đối tượng tương đương được chấp nhận.
Do đó, giấy tờ công việc, đăng ký kinh doanh, giấy tờ quan hệ hoặc các tài liệu tiếng Việt quan trọng không nên chỉ upload nguyên bản mà thiếu translation phù hợp.
Bước 1: Xác định mình cần Visit Visa/Entry Permit. Công dân Việt Nam phổ thông hiện thuộc nhóm visa-required đối với chuyến visit Hồng Kông.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ. Applicant tập hợp passport/travel document, ảnh, financial evidence, employment evidence, flight itinerary, lịch trình và sponsor documents nếu có.
Bước 3: Nộp application online. Immigration Department hiện cho phép applicant hoàn thành electronic application, upload ảnh và supporting documents qua GovHK, ImmD website hoặc ImmD Mobile Application. Không cần là người dùng iAM Smart mới có thể sử dụng hệ thống này.
Bước 4: Nhận Application Reference Number. Sau khi application online được hoàn tất và hệ thống tạo file, acknowledgement chứa official reference number được gửi qua email.
Bước 5: Bổ sung hồ sơ nếu được yêu cầu. Applicant có thể upload supplementary documents online khi Immigration Department gửi yêu cầu.
Bước 6: Chờ kết quả. Processing time thông thường khoảng 4 tuần sau khi Immigration Department nhận đầy đủ documents và information.
Bước 7: Thanh toán phí và nhận e-Visa. Nếu được approval, applicant nhận thông báo kèm phương thức payment; sau khi thanh toán có thể download hoặc print e-Visa.

Nếu hồ sơ được xử lý trực tiếp qua hệ thống Immigration Department và được chấp thuận, visa/entry permit được cấp dưới dạng e-Visa. Applicant có thể tải file về hoặc in trên giấy A4.
Khi làm immigration arrival clearance, e-Visa holder xuất trình travel document hợp lệ cùng e-Visa trên thiết bị cá nhân hoặc bản in. QR code trên e-Visa được sử dụng trong quá trình kiểm tra.
Điều này khác với hình dung truyền thống rằng passport phải được gửi đi chỉ để dán một visa sticker.
Tuy nhiên, với application nộp thông qua một số Chinese diplomatic and consular missions, quy trình phát hành có thể theo hướng dẫn của mission tương ứng.
Theo Fee Tables cập nhật hiện hành của Hong Kong Immigration Department, mức ordinary visa thuộc nhóm “others” là HK$330. Transit visa hiện là HK$170.
Đây là điểm cần cập nhật so với nhiều bài cũ vẫn ghi HK$230. Immigration Department đã điều chỉnh biểu phí và bảng phí hiện hành hiện thể hiện mức HK$330.
Nếu application được nộp trực tiếp cho Immigration Department, sau khi approval, thông báo kết quả sẽ cung cấp payment link. Applicant có thể thanh toán online qua những phương thức được hệ thống hỗ trợ và sau đó tải e-Visa.
Immigration Department công bố Visit/Transit visa application thông thường mất khoảng 4 tuần kể từ khi nhận đủ toàn bộ required documents và information. Cơ quan này nói rõ họ chưa thể bắt đầu xử lý nếu hồ sơ chưa đầy đủ.
Vì vậy, “4 tuần” không nên được tính từ ngày applicant bắt đầu chuẩn bị giấy tờ hoặc tạo hồ sơ online chưa hoàn chỉnh.
Nếu Immigration Department yêu cầu thêm documents, việc processing có thể kéo dài hơn.
Do đó, người có lịch trình cố định nên chuẩn bị đủ sớm và không nên mua các dịch vụ không hoàn hủy chỉ vì đã submit application.
Không phải tất cả hồ sơ du lịch đều có interview.
Tuy nhiên, Immigration Department có quyền yêu cầu applicant hoặc sponsor cung cấp thêm documents và information nếu cần. Application cũng được xét theo từng hồ sơ riêng biệt và approval hoàn toàn thuộc discretion của Immigration Department.
Vì vậy, applicant nên hiểu rõ những gì mình đã khai: đi ngày nào, ở đâu, ai trả tiền, nghề nghiệp hiện tại là gì và có sponsor hay không.
Không nên để một người khác làm toàn bộ application mà chính applicant không biết nội dung được submit.
Không.
Visitor khi nhập cảnh Hồng Kông chịu các conditions of stay, trong đó không được làm việc dù có trả lương hay không, không được thành lập/tham gia kinh doanh và không được trở thành học sinh/sinh viên tại cơ sở giáo dụctheo visitor status.
Nếu mục đích thực tế là làm việc, study hoặc residence, applicant cần sử dụng loại visa/entry arrangement phù hợp thay vì Visit Visa.
Không.
Hong Kong Immigration Department nói rõ ngay cả khi các immigration requirements đã được đáp ứng, traveller cũng không nên giả định mình có quyền nhập cảnh tự động. Immigration authorities vẫn có quyền từ chối permission to land trong những trường hợp phù hợp.
Visitor cũng cần có đủ tài chính cho thời gian ở Hồng Kông và thông thường phải có onward hoặc return ticket.
Do đó, khi đi nên mang hoặc có khả năng truy cập những thông tin cơ bản về khách sạn, vé về, hành trình và tài chính nếu được hỏi tại cửa khẩu.
Lỗi đầu tiên là nhầm visa Trung Quốc với visa Hồng Kông. Hồng Kông có immigration system riêng và người Việt phổ thông hiện cần visa cho chuyến visit.
Lỗi thứ hai là sử dụng mức phí cũ HK$230. Fee Table hiện hành đã là HK$330 đối với ordinary visa – others.
Lỗi thứ ba là chỉ nộp một sổ tiết kiệm nhưng không có bằng chứng nghề nghiệp hay dòng tiền. Immigration Department trực tiếp liệt kê cả bank statements, salary slips và company leave letters trong supporting documents.
Lỗi tiếp theo là itinerary và vé máy bay không khớp, hoặc khai leisure trip trong khi mục đích thực tế là family visit.
Một lỗi khác là nghĩ sponsor càng mạnh thì chắc chắn đậu. Sponsor có thể hỗ trợ hồ sơ nhưng Immigration Department vẫn quyết định application theo individual merits.
Cuối cùng là chuẩn bị sát ngày đi vì nghĩ đây là e-Visa nên xét rất nhanh. Thời gian chính thức hiện vẫn khoảng 4 tuần sau khi hồ sơ đầy đủ.
Tôi đi Hồng Kông du lịch, thăm thân hay công tác?
Tôi có đang nhầm visa Hồng Kông với visa Trung Quốc không?
Travel document/passport của tôi còn hiệu lực phù hợp không?
Application đã khai chính xác nghề nghiệp và mục đích chưa?
Tôi có đủ financial evidence cho chuyến đi không?
Bank statements có phản ánh nguồn tiền thực tế không?
Có khoản tiền lớn mới phát sinh cần giải thích không?
Hồ sơ công việc có phù hợp với thông tin trên application không?
Flight itinerary có khớp ngày đi – ngày về không?
Lịch trình Hồng Kông có hợp lý với số ngày lưu trú không?
Nếu ở nhà người thân, tôi đã khai đúng và chuẩn bị sponsor documents chưa?
Tài liệu tiếng Việt đã có bản dịch Anh/Trung phù hợp chưa?
Tôi đã tính khoảng 4 tuần cho processing chưa?
Sau khi approval, tôi đã thanh toán và tải e-Visa chưa?
Tôi đã lưu e-Visa trên điện thoại hoặc in bản A4 để mang theo chưa?
Có. Người mang hộ chiếu phổ thông Việt Nam hiện thuộc nhóm Visa Required đối với chuyến visit Hồng Kông.
Không nên mặc định như vậy. Hồng Kông có visa/entry permit requirements riêng và visa Trung Quốc đại lục không tự động thay thế visa Hồng Kông.
Ordinary visa thuộc nhóm thông thường hiện có phí HK$330.
Hong Kong Immigration Department công bố processing time thông thường khoảng 4 tuần sau khi nhận đủ hồ sơ và thông tin.
Application được xử lý trực tiếp qua Immigration Department và được approved sẽ nhận e-Visa sau khi hoàn tất payment. Applicant có thể download hoặc print e-Visa.
Không có mức tiết kiệm tối thiểu chung được Immigration Department công bố cho mọi applicant. Người xin cần có adequate funds và có thể sử dụng bank statements, savings account records hoặc những tài liệu tài chính phù hợp.
Immigration Department liệt kê company leave letter và salary slips như những ví dụ về proof of employment.
Không phải mọi leisure visitor đều bắt buộc có sponsor. Tuy nhiên, Immigration Department cho biết local sponsor có thể hỗ trợ việc xử lý application và có quy trình riêng đối với sponsor.
Có. Documents không bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh cần kèm translation đáp ứng tiêu chuẩn của Immigration Department.
Không. Visitor không được làm việc, tham gia/thành lập business hoặc học tập như một student theo visitor status.
Tại Tam Duc Global – Global Visa TDC, chúng tôi cho rằng hai hiểu lầm thường gặp nhất là khách hàng nghĩ visa Hồng Kông chính là visa Trung Quốc hoặc nghĩ “e-Visa” đồng nghĩa với hồ sơ đơn giản và được xử lý trong vài ngày.
Theo Trần Lê Minh Đức – Duc Tran Gary, Founder và Giám đốc Công ty Tam Duc Global:
“Với visa Hồng Kông, tôi thường bắt đầu từ việc kiểm tra mục đích chuyến đi và dòng tiền chứ không đặt ra một con số sổ tiết kiệm bắt buộc. Hồ sơ chính thức yêu cầu cả tài chính, nghề nghiệp và itinerary, nên điều tôi quan tâm là những phần này có đang hỗ trợ lẫn nhau hay không.”
Một khách có số dư vừa phải nhưng nghề nghiệp ổn định, tài chính hình thành rõ và chuyến đi 4–5 ngày hợp lý có thể tạo ra một application dễ hiểu hơn người có số dư rất lớn nhưng không giải thích được nguồn tiền.
Tam Duc Global không khuyến nghị vay tiền ngắn hạn để tăng số dư, tạo công việc không có thật, khai tourism để che giấu family visit hoặc sử dụng booking không phản ánh chuyến đi thực tế.
Visa Hồng Kông năm 2026 có quy trình khá thuận tiện nhờ khả năng nộp application và supporting documents online. Applicant có thể theo dõi hồ sơ, bổ sung documents và sau khi approval có thể thanh toán để nhận e-Visa điện tử.
Đối với người mang hộ chiếu Việt Nam phổ thông, visa vẫn được yêu cầu cho chuyến visit. Hồ sơ chính thức tập trung vào passport/travel document, tài chính, công việc, flight itinerary, mục đích chuyến đi và sponsor nếu có. Immigration Department không công bố một mức sổ tiết kiệm tối thiểu chung cho mọi applicant.
Lệ phí ordinary visa hiện là HK$330, trong khi thời gian xử lý thông thường khoảng 4 tuần kể từ khi Immigration Department nhận đủ toàn bộ documents và thông tin.
Đó cũng là cách Tam Duc Global – Global Visa TDC tiếp cận hồ sơ Hồng Kông: không làm hồ sơ phức tạp hơn thực tế, mà tập trung vào đúng mục đích – nghề nghiệp rõ – nguồn tiền hợp lý – hành trình nhất quán – supporting documents có thể kiểm chứng.
Trần Lê Minh Đức – Duc Tran Gary là Founder và Giám đốc Công ty Tam Duc Global, thương hiệu Global Visa TDC, hoạt động trong lĩnh vực visa, du học, định cư và các giải pháp hỗ trợ hành trình quốc tế cho người Việt.
Lưu ý: Nội dung được cập nhật đến ngày 27/07/2026, mang tính cung cấp thông tin và không phải cam kết kết quả visa. Visa fee, processing time, hồ sơ yêu cầu, hình thức e-Visa và immigration policies có thể được HKSAR Government điều chỉnh. Người nộp nên kiểm tra Hong Kong Immigration Department và GovHK ngay trước khi thực hiện application.
Nguồn tham khảo: Hong Kong Immigration Department; GovHK – Electronic Services for Visa Application; HKSAR Visit/Transit Visa Requirements; Hong Kong Immigration Department Fee Tables.
Xem toàn bộ thư viện