Trong quá trình tìm hiểu hồ sơ đi nước ngoài, nhiều người thường đặt câu hỏi: “Visa nước nào khó nhất?”, “Năm nay có dễ đậu hơn không?” hoặc “Tỷ lệ rớt visa của người Việt hiện tại là bao nhiêu?”. Đây là những câu hỏi dễ hiểu, bởi khi nhìn thấy một con số cụ thể, người nộp hồ sơ thường cảm thấy mình có thêm cơ sở để đánh giá cơ hội.
Tuy nhiên, điều quan trọng là cần hiểu đúng bản chất của các con số này.
Tỷ lệ từ chối visa không phải là công cụ dự đoán chắc chắn kết quả của một hồ sơ cá nhân. Nó chỉ phản ánh một phần xu hướng xét duyệt trong một giai đoạn nhất định, với từng loại visa, từng nhóm đương đơn và từng nguồn dữ liệu khác nhau.
Năm 2024, một số dữ liệu công khai và xu hướng xử lý hồ sơ cho thấy người Việt khi nộp visa tới các thị trường lớn như Mỹ, Úc, Canada, Anh, Schengen hay Nhật Bản đang đối diện với những yêu cầu ngày càng rõ ràng hơn về tính logic, tài chính, mục đích chuyến đi và ràng buộc quay về.

Một sai lầm khá phổ biến là lấy tỷ lệ từ chối của nhiều loại visa khác nhau rồi xếp thành bảng “quốc gia khó nhất đến dễ nhất”.
Ví dụ:
Visa Mỹ B1/B2 là visa du lịch/công tác.
Visa Úc Student là visa du học.
Canada Study Permit là diện du học.
UK Visitor là visa du lịch.
Schengen là visa ngắn hạn nhiều mục đích.
Nhật có thể là visa du lịch hoặc công tác ngắn hạn.
Các diện này có bản chất, điều kiện và tiêu chí xét duyệt rất khác nhau. Vì vậy, nếu chỉ nhìn một con số rồi kết luận quốc gia nào “khó hơn” quốc gia nào, người đọc rất dễ hiểu sai.
Cách tiếp cận hợp lý hơn là xem:
Tỷ lệ từ chối hoặc xu hướng xét duyệt theo từng loại visa;
Mức độ chặt chẽ của quy trình;
Những lỗi thường gặp trong hồ sơ của người Việt;
Tính phù hợp giữa hoàn cảnh đương đơn và loại visa đang xin.
Đối với người Việt, một trong những diện được quan tâm nhiều nhất vẫn là visa Mỹ B1/B2. Dữ liệu công khai năm tài chính 2024 cho thấy tỷ lệ từ chối của công dân Việt Nam ở diện này vào khoảng 22,08%.
Đây là mức không quá bất ngờ nếu nhìn vào bản chất của visa Mỹ. Viên chức lãnh sự thường đánh giá rất mạnh vào các yếu tố như:
Mục đích chuyến đi;
Ràng buộc quay về Việt Nam;
Sự rõ ràng của công việc và nguồn thu nhập;
Tính nhất quán giữa hồ sơ và câu trả lời phỏng vấn.
Với visa Mỹ, rất nhiều quyết định được đưa ra nhanh trong buổi phỏng vấn. Vì vậy, hồ sơ giấy tờ là nền tảng, nhưng khả năng trả lời rõ ràng, logic và phù hợp với hoàn cảnh thực tế cũng đóng vai trò lớn.
Một dữ liệu đáng chú ý khác là visa du học Úc nộp từ ngoài Úc. Trong giai đoạn 1/4 đến 30/6/2024, tỷ lệ cấp đối với công dân Việt Nam ở nhóm này đạt khoảng 91,3%, tương đương tỷ lệ từ chối khoảng 8,7%.
Con số này cho thấy Úc không phải là thị trường “đóng cửa” với du học sinh Việt Nam. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa hồ sơ có thể làm qua loa.
Với Úc, những yếu tố thường được xem trọng gồm:
Lộ trình học có hợp lý hay không;
Hồ sơ tài chính có đủ sức thuyết phục hay không;
Mối liên hệ giữa quá trình học trước đây với kế hoạch học tập sắp tới;
Tính trung thực và đầy đủ của tài liệu.
Nói cách khác, visa du học Úc có thể khả quan hơn về mặt số liệu, nhưng hồ sơ vẫn cần được xây dựng có chiều sâu.
Trong năm 2024, Canada tiếp tục là một thị trường nhận được sự quan tâm lớn từ người Việt, đặc biệt ở nhóm Study Permit. Tuy nhiên, xu hướng chung cho thấy Canada đang xử lý hồ sơ du học một cách thận trọng hơn.
Điều này thường thể hiện ở việc:
Đánh giá kỹ mục đích học tập;
Xem xét năng lực tài chính;
Đặt trọng tâm vào tính hợp lý của chương trình học;
Quan tâm đến khả năng quay về hoặc tính nhất quán trong lộ trình.
Với Canada, không phải hồ sơ có tiền là đủ. Nếu kế hoạch học tập không logic hoặc hồ sơ không làm rõ được mục tiêu thực sự của chuyến đi, rủi ro từ chối vẫn có thể xảy ra.
Đối với visa du lịch Anh, nhiều người thường nghĩ rằng chỉ cần có tiền là đủ điều kiện. Thực tế, cơ quan xét duyệt Anh thường đánh giá rất kỹ về:
Mục đích chuyến đi;
Khả năng tài chính;
Nguồn tiền có hợp lý không;
Tính logic của lịch trình;
Ràng buộc của đương đơn tại Việt Nam.
Điểm đặc thù của visa Anh là phần lớn hồ sơ được đánh giá dựa trên giấy tờ và tính thuyết phục trong cách trình bày. Vì vậy, hồ sơ thiếu logic hoặc có thông tin chưa nhất quán dễ gặp rủi ro.
Nhiều người có xu hướng nghĩ visa Schengen hoặc Nhật Bản sẽ “dễ hơn” vì là visa ngắn hạn. Nhưng thực tế, hai nhóm này lại đòi hỏi sự chính xác rất cao trong hồ sơ.
Với Schengen, các yếu tố thường được xem trọng bao gồm:
Lịch trình chuyến đi rõ ràng;
Booking phù hợp;
Chứng minh tài chính;
Giấy tờ nhân thân và công việc;
Tính logic trong mục đích xin visa.
Với Nhật Bản, hồ sơ thường cần chi tiết, rõ ràng và đặc biệt tránh các điểm bất nhất. Dù không phải là thị trường có tỷ lệ từ chối quá cao theo hình dung của nhiều người, nhưng Nhật vẫn là nơi đòi hỏi người nộp phải chuẩn bị kỹ.
Dù nộp vào quốc gia nào, một số lý do từ chối visa vẫn lặp đi lặp lại khá nhiều:
Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất. Giấy tờ thiếu, thông tin mâu thuẫn giữa các tài liệu hoặc không khớp với lời giải trình đều có thể tạo ra nghi ngờ.
Không chỉ là số dư tài khoản, mà còn là câu hỏi: số tiền đó đến từ đâu, có phù hợp với thu nhập hay không, và có đủ logic với mục đích chuyến đi không.
Nhiều hồ sơ ghi mục đích rất chung chung, không có lịch trình hoặc không làm rõ lý do thực sự cần đến quốc gia đó vào thời điểm đó.
Một lịch trình quá dày, không phù hợp với ngân sách hoặc không hợp lý với tính chất chuyến đi có thể khiến hồ sơ kém thuyết phục.
Đặc biệt với visa du lịch, công tác hoặc du học ngắn hạn, cơ quan xét duyệt thường muốn thấy đương đơn có lý do rõ ràng để quay về Việt Nam sau chuyến đi.
Nhiều người nhìn thấy tỷ lệ từ chối rồi tự kết luận mình “khó có cơ hội”. Thực tế, mỗi hồ sơ là một trường hợp riêng. Một người có hồ sơ tốt vẫn có thể được cấp visa tại thị trường có tỷ lệ từ chối cao, trong khi một hồ sơ yếu có thể bị từ chối ở nơi vốn được cho là “dễ”.
Trong năm 2024, xu hướng chung không phải là mọi nước đồng loạt siết visa, mà là các cơ quan xét duyệt yêu cầu hồ sơ phải đúng, rõ, logic và nhất quán hơn.
Không nên dùng cùng một cách làm hồ sơ cho mọi quốc gia. Mỗi nơi có trọng tâm xét duyệt khác nhau. Điều này đặc biệt đúng với nhóm Mỹ, Úc, Canada, Anh và Schengen.

Theo ông Trần Lê Minh Đức, Founder và Giám đốc Công ty Tam Duc Global, vấn đề lớn nhất của nhiều đương đơn không nằm ở việc quốc gia đó “khó” hay “dễ”, mà ở chỗ họ chưa nhìn hồ sơ của mình như một tổng thể.
Ông cho rằng người xin visa thường quá quan tâm đến con số tỷ lệ rớt mà quên rằng cơ quan xét duyệt không ra quyết định dựa trên thống kê chung, mà dựa trên chất lượng của từng hồ sơ cụ thể. Một hồ sơ có tài chính tốt nhưng mục đích chuyến đi không rõ vẫn có thể bị từ chối. Ngược lại, một hồ sơ được chuẩn bị chặt chẽ, trung thực và logic thường sẽ có khả năng thuyết phục tốt hơn rất nhiều.
Năm 2024 cho thấy một xu hướng khá rõ: visa không hẳn khó hơn theo nghĩa tuyệt đối, nhưng đòi hỏi hồ sơ phải được chuẩn bị bài bản hơn.
Đối với người Việt, thay vì chỉ hỏi “nước này đậu dễ không?”, câu hỏi nên là:
Hồ sơ của tôi có logic không?
Tôi đã chứng minh đủ tài chính chưa?
Mục đích chuyến đi có rõ không?
Cách trình bày hồ sơ đã nhất quán chưa?
Khi hiểu đúng bản chất của tỷ lệ từ chối visa, người nộp hồ sơ sẽ có cách chuẩn bị thực tế hơn và tránh bị chi phối quá nhiều bởi những nhận định mang tính truyền miệng.
Không. Tỷ lệ từ chối chỉ phản ánh xu hướng chung, không quyết định kết quả của một hồ sơ cá nhân.
Không có câu trả lời tuyệt đối. Mỗi loại visa có tiêu chí khác nhau, và kết quả phụ thuộc vào mức độ phù hợp của hồ sơ.
Không. Tài chính chỉ là một phần. Mục đích chuyến đi, lịch trình, ràng buộc và tính logic của hồ sơ cũng rất quan trọng.
Có thể tham khảo, nhưng không nên sao chép. Mỗi hồ sơ có hoàn cảnh khác nhau và cần được xây dựng phù hợp với chính người nộp.
U.S. Department of State – dữ liệu tỷ lệ từ chối visa không định cư FY2024.
Australian Government Department of Home Affairs – dữ liệu Student Visa 2024.
Các nguồn dữ liệu công khai và xu hướng xử lý hồ sơ năm 2024 từ cơ quan quản lý liên quan.
Ông Trần Lê Minh Đức
Founder và Giám đốc Công ty Tam Duc GlobalÔng là người sáng lập thương hiệu Global Visa TDC, hoạt động trong lĩnh vực tư vấn visa và định cư quốc tế. Từ kinh nghiệm đồng hành cùng nhiều hồ sơ thực tế, ông thường xuyên phân tích chính sách và xu hướng xét duyệt để giúp người Việt hiểu đúng bản chất hồ sơ và chuẩn bị lộ trình phù hợp.
Xem toàn bộ thư viện